угрожа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể угрози́тьđe dọa
Nghĩa
- đe dọaтаить опасность
- có nguy cơбыть нежелательным и неизбежным
- hăm dọaпроизносить угрозы
- đe dọaсоздавать риск, опасность
- đe dọaпроизносить угрозы
- đe dọaviolence etc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | угрожа́ю |
| ты | угрожа́ешь |
| он / она / оно | угрожа́ет |
| мы | угрожа́ем |
| вы | угрожа́ете |
| они | угрожа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | угрожа́л |
| Giống cái | угрожа́ла |
| Giống trung | угрожа́ло |
| Số nhiều | угрожа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | угрожа́й |
| Số nhiều | угрожа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | угрожа́ющий | угрожа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | угрожа́я | угрожав, угрожавши |
