гроза́ гроза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dông, giông, dông tố, giông tố, phong ba, bão tápCơn
  2. khủng khiếp, kinh khủngSự, điều, nỗi
  3. Kẻ hung bạo
  4. Nguy cơ, nguy hiểmsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгроза́гро́зы
Sinh cáchгрозы́гро́з
Tặng cáchгрозе́гро́зам
Đối cáchгрозу́гро́зы
Công cụ cáchгрозо́й, грозо́югро́зами
Giới cáchгрозе́гро́зах

Từ liên quan