угрози́ть угрозить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đe dọa

Chia động từ

Tương lai
яугрожу́
тыугрози́шь
он / она / оноугрози́т
мыугрози́м
выугрози́те
ониугрозя́т
Quá khứ
Giống đựcугрози́л
Giống cáiугрози́ла
Giống trungугрози́ло
Số nhiềuугрози́ли
Mệnh lệnh
Số ítугрози́
Số nhiềuугрози́те