угро́за угроза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nguy cơ, đe dọa, nguy hiểm, hiểm họaопасностьmối
  2. Đe dọa, dọa dẫm, dọa nạt, giậm dọa, hăm dọa, đe nẹt, nạt nộ, đe loi, dọa, trộ, đe, uy hiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchугро́заугро́зы
Sinh cáchугро́зыугро́з
Tặng cáchугро́зеугро́зам
Đối cáchугро́зуугро́зы
Công cụ cáchугро́зой, угро́зоюугро́зами
Giới cáchугро́зеугро́зах

Ví dụ

  • поставить что-л. под угрозу
    gây nguy hiểm cho cái gì
  • угроза войны
    nguy cơ chiến tranh

Từ liên quan