грози́ть грозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đe, dọa, nộ, dọa dẫm, đe nẹt, nộ nạt, dọa nạtД Тжестом

Chia động từ

Hiện tại
ягрожу́
тыгрози́шь
он / она / оногрози́т
мыгрози́м
выгрози́те
онигрозя́т
Quá khứ
Giống đựcгрози́л
Giống cáiгрози́ла
Giống trungгрози́ло
Số nhiềuгрози́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрози́
Số nhiềuгрози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрозя́щийгрози́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрозя́грози́в, грозивши

Ví dụ

  • грозить кому-л. кулаком, пальцем
    giơ quả đấm, ngón tay đe (dọa, dọa dẫm, dọa nạt) ai