увели́чиваться увеличиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lớn thêm, rộng thêm
  2. mở rộng
  3. lớn lên
  4. tăng lên
  5. dài ra

Chia động từ

Hiện tại
яувели́чиваюсь
тыувели́чиваешься
он / она / оноувели́чивается
мыувели́чиваемся
выувели́чиваетесь
ониувели́чиваются
Quá khứ
Giống đựcувели́чивался
Giống cáiувели́чивалась
Giống trungувели́чивалось
Số nhiềuувели́чивались
Mệnh lệnh
Số ítувели́чивайся
Số nhiềuувели́чивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувели́чивающийсяувели́чивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувели́чиваясьувели́чивавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa