прибавля́ться прибавляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hiện thêm, có thêm, thêm vàođược
  2. tăng thêm, tăng lênувеличиваться

Chia động từ

Hiện tại
яприбавля́юсь
тыприбавля́ешься
он / она / оноприбавля́ется
мыприбавля́емся
выприбавля́етесь
ониприбавля́ются
Quá khứ
Giống đựcприбавля́лся
Giống cáiприбавля́лась
Giống trungприбавля́лось
Số nhiềuприбавля́лись
Mệnh lệnh
Số ítприбавля́йся
Số nhiềuприбавля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприбавля́ющийсяприбавля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприбавля́ясьприбавлявшись

Ví dụ

  • прибавляться в весе
    lên cân, đẫy ra, béo ra, nặng thêm

Từ đồng nghĩa