увели́читься увеличиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lớn lên
  2. mở rộng ra
  3. tăng lên

Chia động từ

Tương lai
яувели́чусь
тыувели́чишься
он / она / оноувели́чится
мыувели́чимся
выувели́читесь
ониувели́чатся
Quá khứ
Giống đựcувели́чился
Giống cáiувели́чилась
Giống trungувели́чилось
Số nhiềuувели́чились
Mệnh lệnh
Số ítувели́чься
Số nhiềuувели́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—увели́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—увели́чившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa