увели́чивать увеличивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tăng thêm
  2. phóng to
  3. tăng
  4. tăng, mở rộng, phóng to
  5. kéo dài
  6. nâng lên

Chia động từ

Hiện tại
яувели́чиваю
тыувели́чиваешь
он / она / оноувели́чивает
мыувели́чиваем
выувели́чиваете
ониувели́чивают
Quá khứ
Giống đựcувели́чивал
Giống cáiувели́чивала
Giống trungувели́чивало
Số nhiềuувели́чивали
Mệnh lệnh
Số ítувели́чивай
Số nhiềuувели́чивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngувели́чивающийувели́чивавший
Bị độngувели́чиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từувели́чиваяувеличивав, увеличивавши

Từ liên quan