уби́ть убить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giếtлишить жизни, умертвить

Chia động từ

Tương lai
яубью́
тыубьёшь
он / она / оноубьёт
мыубьём
выубьёте
ониубью́т
Quá khứ
Giống đựcуби́л
Giống cáiуби́ла
Giống trungуби́ло
Số nhiềuуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítубе́й
Số nhiềuубе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уби́вший
Bị động—уби́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уби́в, убивши

Từ liên quan