уби́йца убийца

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ giết người, tên sát nhân, tên hung thủ, thích khách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуби́йцауби́йцы
Sinh cáchуби́йцыуби́йц
Tặng cáchуби́йцеуби́йцам
Đối cáchуби́йцууби́йц
Công cụ cáchуби́йцей, уби́йцеюуби́йцами
Giới cáchуби́йцеуби́йцах

Từ liên quan