убеди́ть убедить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thuyết phục
  2. thuyết phục, động viên
  3. thuyết phục được

Chia động từ

Tương lai
яубежу́
тыубеди́шь
он / она / оноубеди́т
мыубеди́м
выубеди́те
ониубедя́т
Quá khứ
Giống đựcубеди́л
Giống cáiубеди́ла
Giống trungубеди́ло
Số nhiềuубеди́ли
Mệnh lệnh
Số ítубеди́
Số nhiềuубеди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убеди́вший
Bị động—убеждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убеди́в, убеди́вши

Từ liên quan