убеждённость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lòng tin, niềm tin, tin tưởng, tin chắcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубеждённостьубеждённости
Sinh cáchубеждённостиубеждённостей
Tặng cáchубеждённостиубеждённостям
Đối cáchубеждённостьубеждённости
Công cụ cáchубеждённостьюубеждённостями
Giới cáchубеждённостиубеждённостях

Từ liên quan