убеди́ться убедиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tin chắcувериться
  2. xác minhпроверить для надёжности, удостовериться
  3. kiểm tra cho chắcпроверить для надёжности, удостовериться
  4. tin chắc, kiểm tra cho chắc

Chia động từ

Tương lai
яубежу́сь
тыубеди́шься
он / она / оноубеди́тся
мыубеди́мся
выубеди́тесь
ониубедя́тся
Quá khứ
Giống đựcубеди́лся
Giống cáiубеди́лась
Giống trungубеди́лось
Số nhiềuубеди́лись
Mệnh lệnh
Số ítубеди́сь
Số nhiềuубеди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—убеди́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—убеди́вшись, убедя́сь

Từ liên quan