труба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ống
- ống khóiдымоваяcái
- ống máng, cốngводосточнаяcái
- ống nóiперенговорнаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | труба́ | тру́бы |
| Sinh cách | трубы́ | тру́б |
| Tặng cách | трубе́ | тру́бам |
| Đối cách | трубу́ | тру́бы |
| Công cụ cách | трубо́й, трубо́ю | тру́бами |
| Giới cách | трубе́ | тру́бах |
Ví dụ
- фабричная трубаống khói nhà máy
- труба телескопаống kính viễn vọng
- играть на трубаеthổi kèn
