тру́бочка трубочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ống hút
  2. kèn nhỏ
  3. ống nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́бочкатру́бочки
Sinh cáchтру́бочкитру́бочек
Tặng cáchтру́бочкетру́бочкам
Đối cáchтру́бочкутру́бочки
Công cụ cáchтру́бочкой, тру́бочкоютру́бочками
Giới cáchтру́бочкетру́бочках