тру́бка трубка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cuộn, cuốnсвёрток
  2. tẩu, điếu, píp, điếu tẩuкурительнаяcái
  3. Ống
  4. ống nghe, ống nói, ống điện thoạiтелефоннаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтру́бкатру́бки
Sinh cáchтру́бкитру́бок
Tặng cáchтру́бкетру́бкам
Đối cáchтру́бкутру́бки
Công cụ cáchтру́бкой, тру́бкоютру́бками
Giới cáchтру́бкетру́бках

Ví dụ

  • свернуть что-л. в трубку
    cuộn gói cái gì lại
  • резиновая трубка
    ống cao su
  • ренгеновская трубка
    [cái] ống tia X

Từ liên quan