тру́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cuộn, cuốnсвёрток
- tẩu, điếu, píp, điếu tẩuкурительнаяcái
- Ống
- ống nghe, ống nói, ống điện thoạiтелефоннаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тру́бка | тру́бки |
| Sinh cách | тру́бки | тру́бок |
| Tặng cách | тру́бке | тру́бкам |
| Đối cách | тру́бку | тру́бки |
| Công cụ cách | тру́бкой, тру́бкою | тру́бками |
| Giới cách | тру́бке | тру́бках |
Ví dụ
- свернуть что-л. в трубкуcuộn gói cái gì lại
- резиновая трубкаống cao su
- ренгеновская трубка[cái] ống tia X
