тру́бочник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- giun ống, giun bùn, giun ống nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тру́бочник | тру́бочники |
| Sinh cách | тру́бочника | тру́бочников |
| Tặng cách | тру́бочнику | тру́бочникам |
| Đối cách | тру́бочника | тру́бочников |
| Công cụ cách | тру́бочником | тру́бочниками |
| Giới cách | тру́бочнике | тру́бочниках |