труба́ч трубач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thổi kèn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтруба́чтрубачи́
Sinh cáchтрубача́трубаче́й
Tặng cáchтрубачу́трубача́м
Đối cáchтрубача́трубаче́й
Công cụ cáchтрубачо́мтрубача́ми
Giới cáchтрубаче́трубача́х

Từ liên quan