труба́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người thổi kèn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | труба́ч | трубачи́ |
| Sinh cách | трубача́ | трубаче́й |
| Tặng cách | трубачу́ | трубача́м |
| Đối cách | трубача́ | трубаче́й |
| Công cụ cách | трубачо́м | трубача́ми |
| Giới cách | трубаче́ | трубача́х |