сторгова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ngã giá, mặc cả xong
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сторгу́юсь |
| ты | сторгу́ешься |
| он / она / оно | сторгу́ется |
| мы | сторгу́емся |
| вы | сторгу́етесь |
| они | сторгу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сторгова́лся |
| Giống cái | сторгова́лась |
| Giống trung | сторгова́лось |
| Số nhiều | сторгова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сторгу́йся |
| Số nhiều | сторгу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сторгова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сторгова́вшись |
Ví dụ
- сторговаться на ста рубляхngã giá một trăm rúp