техноло́гия технология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. công nghệ
  2. Kỹ thuật học, công nghệhọc
  3. quy trình kỹ thuật, quy trình công nghệсовокупность операций

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтехноло́гиятехноло́гии
Sinh cáchтехноло́гиитехноло́гий
Tặng cáchтехноло́гиитехноло́гиям
Đối cáchтехноло́гиютехноло́гии
Công cụ cáchтехноло́гией, техноло́гиеютехноло́гиями
Giới cáchтехноло́гиитехноло́гиях

Ví dụ

  • технология производства
    quy trình kỹ thuật sản xuất

Từ liên quan