те́хника
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kỹ thuật
- kỹ thuậtприёмы исполнения
- nghệ thuậtмастерство
- phương tiện kỹ thuật, máy móc, thiết bị, kỹ thuậtоборудованиеtrang bị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́хника | те́хники |
| Sinh cách | те́хники | те́хник |
| Tặng cách | те́хнике | те́хникам |
| Đối cách | те́хнику | те́хники |
| Công cụ cách | те́хникой, те́хникою | те́хниками |
| Giới cách | те́хнике | те́хниках |
Ví dụ
- передовая техникаkỹ thuật tiên tiến
- овладеть техникаойnắm vững kỹ thuật
- техника ночного полётаkỹ thuật bay đêm

