те́хникум
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trường trung học kỹ thuật, trường kỹ thuật trung cấp, trường chuyên nghiệp trung cấp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | те́хникум | те́хникумы |
| Sinh cách | те́хникума | те́хникумов |
| Tặng cách | те́хникуму | те́хникумам |
| Đối cách | те́хникум | те́хникумы |
| Công cụ cách | те́хникумом | те́хникумами |
| Giới cách | те́хникуме | те́хникумах |
Ví dụ
- строительный техникумtrường trung học kỹ thuật xây dựng, trường kỹ thuật trung cấp xây dựng
