те́хникум техникум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Trường trung học kỹ thuật, trường kỹ thuật trung cấp, trường chuyên nghiệp trung cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́хникумте́хникумы
Sinh cáchте́хникумате́хникумов
Tặng cáchте́хникумуте́хникумам
Đối cáchте́хникумте́хникумы
Công cụ cáchте́хникумомте́хникумами
Giới cáchте́хникумете́хникумах

Ví dụ

  • строительный техникум
    trường trung học kỹ thuật xây dựng, trường kỹ thuật trung cấp xây dựng