теплово́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đầu máy điêzen, đầu máy đốt trong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теплово́з | теплово́зы |
| Sinh cách | теплово́за | теплово́зов |
| Tặng cách | теплово́зу | теплово́зам |
| Đối cách | теплово́з | теплово́зы |
| Công cụ cách | теплово́зом | теплово́зами |
| Giới cách | теплово́зе | теплово́зах |