электрово́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- đầu máy chạy điện
- đầu tàu lửa điện
- Đầu máy chạy điện, đầu tàu lửa điện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | электрово́з | электрово́зы |
| Sinh cách | электрово́за | электрово́зов |
| Tặng cách | электрово́зу | электрово́зам |
| Đối cách | электрово́з | электрово́зы |
| Công cụ cách | электрово́зом | электрово́зами |
| Giới cách | электрово́зе | электрово́зах |