локомоти́в локомотив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đầu máyтранспортное средство
  2. đầu máy xe lửaтранспортное средство
  3. Đầu máy xe lửa, đầu tàu, đầu máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлокомоти́влокомоти́вы
Sinh cáchлокомоти́валокомоти́вов
Tặng cáchлокомоти́вулокомоти́вам
Đối cáchлокомоти́влокомоти́вы
Công cụ cáchлокомоти́вомлокомоти́вами
Giới cáchлокомоти́велокомоти́вах