теплохо́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tàu thủy điêzen. tàu thủy đốt trong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теплохо́д | теплохо́ды |
| Sinh cách | теплохо́да | теплохо́дов |
| Tặng cách | теплохо́ду | теплохо́дам |
| Đối cách | теплохо́д | теплохо́ды |
| Công cụ cách | теплохо́дом | теплохо́дами |
| Giới cách | теплохо́де | теплохо́дах |