Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | танцу́ю |
|---|
| ты | танцу́ешь |
|---|
| он / она / оно | танцу́ет |
|---|
| мы | танцу́ем |
|---|
| вы | танцу́ете |
|---|
| они | танцу́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | танцева́л |
|---|
| Giống cái | танцева́ла |
|---|
| Giống trung | танцева́ло |
|---|
| Số nhiều | танцева́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | танцу́й |
|---|
| Số nhiều | танцу́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | танцу́ющий | танцева́вший |
|---|
| Bị động | танцу́емый | танцованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | танцу́я | танцевав, танцевавши |
|---|
Từ liên quan
та́нецnhảy múa, khiêu vũ, vũ đạo; điệu nhảy, điệu múa, điệu vũ, điệu khiêu vũ, vũ khúcтанцо́рngười biết nhảy múa, người biết khiêu vũ; Người nhảy, người múa, người khiêu vũтанцева́льныйNhảy, múa, vũ, nhảy múa, khiêu vũ, vũ đạoпританцо́выватьnhún nhảyтанцо́вщицаNữ diễn viên múa, nữ diễn viên vũ, vũ nữтанцо́вщикDiễn viên múa, diễn viên vũтанцеваниеподтанцо́выватьnhảy phụ, lắc lư theo nhịp, gõ chân theo nhạc, nhún nhảy theo nhạc Từ đồng nghĩa
та́нецnhảy múa, khiêu vũ, vũ đạo; điệu nhảy, điệu múa, điệu vũ, điệu khiêu vũ, vũ khúcисполня́тьdiễn, trình diễn, biểu diễn, diễn tấu; thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm trònпляса́тьNhảy múa, nhảy, múa, vũвыпля́сыватьnhảy múa, múa dẻo, nhảy nhót, múa may