танцо́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Diễn viên múa, diễn viên vũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | танцо́вщик | танцо́вщики |
| Sinh cách | танцо́вщика | танцо́вщиков |
| Tặng cách | танцо́вщику | танцо́вщикам |
| Đối cách | танцо́вщика | танцо́вщиков |
| Công cụ cách | танцо́вщиком | танцо́вщиками |
| Giới cách | танцо́вщике | танцо́вщиках |