потанцева́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể танцева́тьNhảy, múa, khiêu vũ
Nghĩa
- Nhảy múa, khiêu vũmột lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потанцу́ю |
| ты | потанцу́ешь |
| он / она / оно | потанцу́ет |
| мы | потанцу́ем |
| вы | потанцу́ете |
| они | потанцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потанцева́л |
| Giống cái | потанцева́ла |
| Giống trung | потанцева́ло |
| Số nhiều | потанцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потанцу́й |
| Số nhiều | потанцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потанцева́вший |
| Bị động | — | потанцо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потанцева́в, потанцевавши |