выпля́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhảy múa, múa dẻo, nhảy nhót, múa may
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выпля́сываю |
| ты | выпля́сываешь |
| он / она / оно | выпля́сывает |
| мы | выпля́сываем |
| вы | выпля́сываете |
| они | выпля́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выпля́сывал |
| Giống cái | выпля́сывала |
| Giống trung | выпля́сывало |
| Số nhiều | выпля́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выпля́сывай |
| Số nhiều | выпля́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выпля́сывающий | выпля́сывавший |
| Bị động | выплясываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выпля́сывая | выплясывав, выплясывавши |