подсу́дность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thẩm quyền xét xử, quyền xét xử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подсу́дность | — |
| Sinh cách | подсу́дности | — |
| Tặng cách | подсу́дности | — |
| Đối cách | подсу́дность | — |
| Công cụ cách | подсу́дностью | — |
| Giới cách | подсу́дности | — |