подсу́дность подсудность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thẩm quyền xét xử, quyền xét xử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподсу́дность—
Sinh cáchподсу́дности—
Tặng cáchподсу́дности—
Đối cáchподсу́дность—
Công cụ cáchподсу́дностью—
Giới cáchподсу́дности—

Từ liên quan