су́женый
tính từ
Nghĩa
- chồng tương lai, người yêu định mệnhoutdated
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | су́женый | су́женое | су́женая | су́женые |
| Sinh cách | су́женого | су́женого | су́женой | су́женых |
| Tặng cách | су́женому | су́женому | су́женой | су́женым |
| Đối cách | су́женый, су́женого | су́женое | су́женую | су́женые, су́женых |
| Công cụ cách | су́женым | су́женым | су́женой, су́женою | су́жеными |
| Giới cách | су́женом | су́женом | су́женой | су́женых |
| Dạng ngắn | су́жен | су́жено | су́жена | су́жены |