сугу́бо
trạng từ
Nghĩa
- Đặc biệt, hết sức
Ví dụ
- сугубо важное значениеý nghĩa đặc biệt (hết sức) quan trọng
- сугубо секретноtối mật, hết sức bí mật
- сугубо политический характерtính chất thuần túy chính trị, tính chất chính trị thuần túy
Từ liên quan
осо́бенноkhác thường, lạ thường, dị thường; đặc biệtусугубля́тьLàm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, tăng cường, tăng gia, tăng thêm, gia trọngусугуби́тьlàm trầm trọng thêm, làm nặng thêm; làm sâu sắc thêm, làm trầm trọng thêmособли́воđặc biệt, nhất là, đặc biệt làсугу́быйĐặc biệt, rất lớn