стуча́ться стучаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gõ cửa, đập cửa, đấm cửa, nện cửa, gọi cửaв дверь, окно и т. п.
  2. Va vào, đụng vàothông tục

Chia động từ

Hiện tại
ястучу́сь
тыстучи́шься
он / она / оностучи́тся
мыстучи́мся
выстучи́тесь
онистуча́тся
Quá khứ
Giống đựcстуча́лся
Giống cáiстуча́лась
Giống trungстуча́лось
Số nhiềuстуча́лись
Mệnh lệnh
Số ítстучи́сь
Số nhiềuстучи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстуча́щийсястуча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстуча́сьстучавшись

Từ liên quan