сту́каться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể сту́кнутьсяva, đụng
Nghĩa
- Va phải, chạm phải, đụng phải, cụng phải, va, chạm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сту́каюсь |
| ты | сту́каешься |
| он / она / оно | сту́кается |
| мы | сту́каемся |
| вы | сту́каетесь |
| они | сту́каются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сту́кался |
| Giống cái | сту́калась |
| Giống trung | сту́калось |
| Số nhiều | сту́кались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сту́кайся |
| Số nhiều | сту́кайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сту́кающийся | сту́кавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сту́каясь | стукавшись |