ступня́ ступня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bàn chân, chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchступня́ступни́
Sinh cáchступни́ступне́й
Tặng cáchступне́ступня́м
Đối cáchступню́ступни́
Công cụ cáchступнёй, ступнёюступня́ми
Giới cáchступне́ступня́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa