ступня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bàn chân, chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ступня́ | ступни́ |
| Sinh cách | ступни́ | ступне́й |
| Tặng cách | ступне́ | ступня́м |
| Đối cách | ступню́ | ступни́ |
| Công cụ cách | ступнёй, ступнёю | ступня́ми |
| Giới cách | ступне́ | ступня́х |