нога́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chânодна из двух нижних конечностей человека
- chânстопа человека
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нога́ | но́ги |
| Sinh cách | ноги́ | ног |
| Tặng cách | ноге́ | нога́м |
| Đối cách | но́гу | но́ги |
| Công cụ cách | ного́й, ного́ю | нога́ми |
| Giới cách | ноге́ | нога́х |


