нога́ нога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chânодна из двух нижних конечностей человека
  2. chânстопа человека

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнога́но́ги
Sinh cáchноги́ног
Tặng cáchноге́нога́м
Đối cáchно́гуно́ги
Công cụ cáchного́й, ного́юнога́ми
Giới cáchноге́нога́х

Từ liên quan