подо́шва подошва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chân móngфундамента
  2. chân núi, chân đồiгоры
  3. chân rayрельса
  4. lòng bàn chânноги
  5. nền tầng, nền lò, đáy lòгорной выработки
  6. đế càyплуга
  7. đề giàyобувиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподо́шваподо́швы
Sinh cáchподо́швыподо́шв
Tặng cáchподо́швеподо́швам
Đối cáchподо́швуподо́швы
Công cụ cáchподо́швой, подо́швоюподо́швами
Giới cáchподо́швеподо́швах