подо́шва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chân móngфундамента
- chân núi, chân đồiгоры
- chân rayрельса
- lòng bàn chânноги
- nền tầng, nền lò, đáy lòгорной выработки
- đế càyплуга
- đề giàyобувиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подо́шва | подо́швы |
| Sinh cách | подо́швы | подо́шв |
| Tặng cách | подо́шве | подо́швам |
| Đối cách | подо́шву | подо́швы |
| Công cụ cách | подо́швой, подо́швою | подо́швами |
| Giới cách | подо́шве | подо́швах |