щи́колотка щиколотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mắt cá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщи́колоткащи́колотки
Sinh cáchщи́колоткищи́колоток
Tặng cáchщи́колоткещи́колоткам
Đối cáchщи́колоткущи́колотки
Công cụ cáchщи́колоткой, щи́колоткоющи́колотками
Giới cáchщи́колоткещи́колотках

Ví dụ

  • по щиколотку
    đến mắt cá

Từ đồng nghĩa