плюсна́ плюсна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xương bàn chân, phần bàn chân, xương bàn chân giữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchплюсна́плю́сны
Sinh cáchплюсны́плю́сен
Tặng cáchплюсне́плю́снам
Đối cáchплюсну́плю́сны
Công cụ cáchплюсно́й, плюсно́юплю́снами
Giới cáchплюсне́плю́снах