плюсна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xương bàn chân, phần bàn chân, xương bàn chân giữa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плюсна́ | плю́сны |
| Sinh cách | плюсны́ | плю́сен |
| Tặng cách | плюсне́ | плю́снам |
| Đối cách | плюсну́ | плю́сны |
| Công cụ cách | плюсно́й, плюсно́ю | плю́снами |
| Giới cách | плюсне́ | плю́снах |