страсть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đam mêлюбовь, чувство

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстра́стьстра́сти
Sinh cáchстра́стистрасте́й
Tặng cáchстра́стистрастя́м
Đối cáchстра́стьстра́сти
Công cụ cáchстра́стьюстрастя́ми
Giới cáchстра́стистрастя́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa