увлече́ние увлечение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sở thích, thú vui
  2. sự say mê, sự mê đắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchувлече́ниеувлече́ния
Sinh cáchувлече́нияувлече́ний
Tặng cáchувлече́ниюувлече́ниям
Đối cáchувлече́ниеувлече́ния
Công cụ cáchувлече́ниемувлече́ниями
Giới cáchувлече́нииувлече́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa