стра́стный страстный

tính từ

Nghĩa

  1. hăng sayувлечённый
  2. nhiệt liệtпроникнутый чувством
  3. nhiệt thànhпроникнутый чувством
  4. nồng nhiệtпроникнутый чувством
  5. nồng nànпроникнутый чувством
  6. say mêувлечённый
  7. say sưaувлечённый
  8. tha thiếtпроникнутый чувством
  9. thắm thiếtпроникнутый чувством
  10. đắm đuốiувлечённый
  11. nồng nhiệt, nồng nàn, thắm thiết, tha thiết, nhiệt thành, nhiệt liệtпылкий
  12. nồng nàn, thắm thiết, nồng thắm, say đắmо любви и т. п.
  13. say mê, say sưa, hăng say, đắm đuốiувлечённый чем-л.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстра́стныйстра́стноестра́стнаястра́стные
Sinh cáchстра́стногостра́стногостра́стнойстра́стных
Tặng cáchстра́стномустра́стномустра́стнойстра́стным
Đối cáchстра́стный, стра́стногостра́стноестра́стнуюстра́стные, стра́стных
Công cụ cáchстра́стнымстра́стнымстра́стной, (стра́стною)стра́стными
Giới cáchстра́стномстра́стномстра́стнойстра́стных
Dạng ngắnстра́стенстра́стностра́стнастра́стны

Ví dụ

  • страстная речь
    bài diễn văn nhiệt thành, lời nói nồng nàn, bài nói nồng nhiệt
  • страстный оратор
    diễn giả nồng nhiệt (nhiệt thành)
  • страстный поцелуй
    cái hôn nồng nàn (thắm thiết, nồng thắm, say đắm)

Từ phái sinh