страда́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- khổ
- đau khổ, đau xót, đau đớn, khổ sở, khốn khổ, khổ ảiдушевные мукиnỗi, sự
- đau, đau đớnфизическая больsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | страда́ние | страда́ния |
| Sinh cách | страда́ния | страда́ний |
| Tặng cách | страда́нию | страда́ниям |
| Đối cách | страда́ние | страда́ния |
| Công cụ cách | страда́нием | страда́ниями |
| Giới cách | страда́нии | страда́ниях |
Ví dụ
- причинять страданиеяlàm đau đớn, làm đau khổ


