страда́ние страдание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khổ
  2. đau khổ, đau xót, đau đớn, khổ sở, khốn khổ, khổ ảiдушевные мукиnỗi, sự
  3. đau, đau đớnфизическая больsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстрада́ниестрада́ния
Sinh cáchстрада́ниястрада́ний
Tặng cáchстрада́ниюстрада́ниям
Đối cáchстрада́ниестрада́ния
Công cụ cáchстрада́ниемстрада́ниями
Giới cáchстрада́ниистрада́ниях

Ví dụ

  • причинять страданиея
    làm đau đớn, làm đau khổ

Từ liên quan