стол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bànпредмет мебели
  2. Chế độ ăn
  3. Cái bàn
  4. Phòng
  5. Sự ăn, bữa ăn
  6. Đồ ăn, thức ăn, món ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсто́лстолы́
Sinh cáchстола́столо́в
Tặng cáchстолу́стола́м
Đối cáchсто́лстолы́
Công cụ cáchстоло́мстола́ми
Giới cáchстоле́стола́х

Ví dụ

  • домашний стол
    thức ăn nấu ở nhà, cơm nhà
  • вегетарианский стол
    thức ăn chay, đồ [ăn] chay
  • за обеденным столом
    ngồi vào bàn ăn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa