стол
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bànпредмет мебели
- Chế độ ăn
- Cái bàn
- Phòng
- Sự ăn, bữa ăn
- Đồ ăn, thức ăn, món ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́л | столы́ |
| Sinh cách | стола́ | столо́в |
| Tặng cách | столу́ | стола́м |
| Đối cách | сто́л | столы́ |
| Công cụ cách | столо́м | стола́ми |
| Giới cách | столе́ | стола́х |
Ví dụ
- домашний столthức ăn nấu ở nhà, cơm nhà
- вегетарианский столthức ăn chay, đồ [ăn] chay
- за обеденным столомngồi vào bàn ăn




