Từ điển

    бюро́ бюро

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. cục, văn phòngорганизация
    2. ban, văn phòngколлегиальный орган

    Từ liên quan

    политбюро́Bộ chính trị

    Từ đồng nghĩa

    конто́раVăn phòng, ban quản trịо́фисvăn phòng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новая жизнь санатория Паймио
    Bài đọc
    Новая жизнь санатория Паймио