бюро́ бюроdanh từgiống trungbất động vậtkhông biến cáchNghĩacục, văn phòngорганизацияban, văn phòngколлегиальный органTừ liên quanполитбюро́Bộ chính trịTừ đồng nghĩaконто́раVăn phòng, ban quản trịо́фисvăn phòng