столя́р столяр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thợ mộc, thợ mộc tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchстоля́рстоляры́
Sinh cáchстоляра́столяро́в
Tặng cáchстоляру́столяра́м
Đối cáchстоляра́столяро́в
Công cụ cáchстоляро́мстоляра́ми
Giới cáchстоляре́столяра́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa