сто́лик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bàn con, kỷ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сто́лик | сто́лики |
| Sinh cách | сто́лика | сто́ликов |
| Tặng cách | сто́лику | сто́ликам |
| Đối cách | сто́лик | сто́лики |
| Công cụ cách | сто́ликом | сто́ликами |
| Giới cách | сто́лике | сто́ликах |
Ví dụ
- журнальный столик[chiếc] bàn xa-lông
- туалетный столик[chiếc] bàn trang điểm, bàn trang sức
