стара́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đào vàng, người đãi vàngчеловек, добывающий золото
- thợ tìm vàng, người thăm dò vàngчеловек, добывающий золото
- thợ tìm vàng, thợ đào vàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | стара́тель | стара́тели |
| Sinh cách | стара́теля | стара́телей |
| Tặng cách | стара́телю | стара́телям |
| Đối cách | стара́теля | стара́телей |
| Công cụ cách | стара́телем | стара́телями |
| Giới cách | стара́теле | стара́телях |